general certificate of secondary education
Danh từ:
- Chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông: "General Certificate of Secondary Education" (GCSE) là một loại chứng chỉ được cấp cho học sinh tại Vương quốc Anh và một số quốc gia khác sau khi hoàn thành chương trình giáo dục trung học cơ sở (thường ở độ tuổi 14-16). Chứng chỉ này đánh giá kiến thức và kỹ năng của học sinh ở một hoặc nhiều môn học cụ thể, ở cấp độ cơ bản hoặc nâng cao.
- Ví dụ: She passed her general certificate of secondary education in mathematics with high marks. (Cô ấy đã đỗ chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông môn toán với điểm cao.)
- (Học sinh thường thi chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông vào cuối năm học thứ 11.)
- (Chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông là một bằng cấp quan trọng cho giáo dục đại học hoặc việc làm.)
"to achieve a general certificate of secondary education": đạt được chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông.
- He achieved a general certificate of secondary education in English literature. (Anh ấy đã đạt chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông môn văn học Anh.)
"general certificate of secondary education results": kết quả thi chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông.
- The general certificate of secondary education results are published in August. (Kết quả thi chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông được công bố vào tháng Tám.)
GCSE (viết tắt): chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông (dạng viết tắt phổ biến).
- She is studying for her GCSEs. (Cô ấy đang học để lấy chứng chỉ GCSE.)
IGCSE (International General Certificate of Secondary Education): chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông quốc tế, tương tự GCSE nhưng dành cho học sinh ở nhiều quốc gia khác.
- The IGCSE is widely recognized by universities worldwide. (Chứng chỉ IGCSE được nhiều trường đại học trên thế giới công nhận.)
High school diploma: bằng tốt nghiệp trung học phổ thông (dùng ở Mỹ và Canada).
- She earned her high school diploma after four years of study. (Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp trung học phổ thông sau bốn năm học.)
O-level (Ordinary Level): chứng chỉ cấp độ cơ bản (hệ thống cũ của Anh, thay thế bởi GCSE).
- He took O-levels in history and geography. (Anh ấy đã thi chứng chỉ O-level môn lịch sử và địa lý.)
Study for: học để chuẩn bị cho (kỳ thi).
- She is studying for her general certificate of secondary education in chemistry. (Cô ấy đang học để chuẩn bị cho chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông môn hóa học.)
Sit for: tham gia (kỳ thi).
- He will sit for the general certificate of secondary examination next month. (Anh ấy sẽ tham gia kỳ thi chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông vào tháng sau.)
- Pass with flying colors: vượt qua kỳ thi với kết quả xuất sắc.
- She passed her general certificate of secondary education with flying colors. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi chứng chỉ giáo dục trung học phổ thông với kết quả xuất sắc.)